Chuyên mục
Tự học tiếng Anh

Từ lóng tiếng Anh: 59 từ lóng thông dụng cần biết 2020 mới nhất

Bí quyết của việc giao tiếp tiếng Anh tự nhiên. Đừng nói chuyện như một cái máy. Hãy thả lỏng người và nói chuyện thoải mái.

Bạn không cần phải lúc nào cũng nói năng lịch thiệp (hay là hoàn hảo về mặt ngữ pháp) khi trò chuyện với những người bạn nước ngoài vì như vậy sẽ tạo cảm giác khô khan và khó gần.

Trong bài viết này, tôi muốn chia sẻ 59 từ và cụm từ lóng tiếng Anh giúp các cuộc đối thoại của bạn nghe hay và tự nhiên hơn.

Cuối bài viết sẽ là 3 kết quả được học viên X3English ưa thích nhất. Hãy bình chọn câu nói ưa thích của bạn.

Ngoài ra, nếu bạn muốn tìm hiểu thêm 509 câu tiếng Anh + 44 file audio được chia thành 44 chủ đề thông dụng nhất, tiện lợi hơn cho bạn trong việc tra cứu và sử dụng sẵn sàng để download.

DOWNLOAD: Kho 509 câu giao tiếp thông dụng

​​59 từ ​và cụm từ lóng tiếng Anh thường sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh

1. All-nighter –  /ˌɔːl ˈnaɪtər/ (n): cả đêm

All-nighter (danh từ) là một việc gì đó kéo dài cả đêm, thường là một đêm thức để học tập, ôn bài.

Vì vậy, “to pull an all-nighter” (động từ) là việc thức cả đêm để làm một việc gì đó cần hoàn thành.

Ví dụ:

A: “OMG, you look awful”
B: “Well, thanks! I just pulled an all-nighter to study for my final exam.”

2. Từ lóng tiếng Anh: Awesome – /’ɔ:səm/ (adj): tuyệt vời

Đây là một từ lóng tiếng Anh phổ biến.

Sử dụng “awesome” khi thấy một điều gì đó thực sự tuyệt vời, ngoài sức tưởng tượng.

Từ này có thể đứng riêng lẻ hoặc sử dụng trong câu như thông thường. Ví dụ:

A: “My friend can say 5 languages: Japanese, French, Chinese, German, Italian.”
B: “Awesome!

3. Basic – /‘beisik/ (adj): ngầm chỉ những thứ bình thường, tầm thường, tẻ nhạt

Ví dụ: The boy is showing off his new motorbike, so basic. (Cậu ta đang khoe chiếc xe mô tô mới, cũng thường thôi mà.)

4. Be into – /ˈɪntuː/ (v): yêu, thích, say mê, phải lòng

To be into nghĩa là thích, quan tâm hoặc say mê. Từ này thường được sử dụng khi nói về một sở thích hoặc xu hướng thời trang mới nhất.

Ví dụ:

A: My husband is really into soccer at the moment.
B: That’s great!
A: Not really, I never see him because he’s always at the soccer club!

Nếu ai đó “into” với bạn thì nghĩa là người đó thích và quan tâm đến bạn.

A: Wow, she’s really into you!
B: I guess. But she’s not really my type.

5. Break up – /breɪk ʌp/ (v): tan vỡ, chia tay

“Break up” không phải là đập phá đồ đạc. Nếu bạn của bạn nói họ vừa “break up” nghĩa là họ đã kết thúc mối quan hệ tình cảm của họ rồi.

Ví dụ:

A: After 2 years, she broke up with me, just like that!
B: Never mind, you’re too good for her!

6. Breakup – /ˈbreɪk ʌp/ (n)

Tương tự với từ “breakup”. Đây là danh từ, được sử dụng để đề cập đến sự kiện hai người chia tay.

Ví dụ: “After their messy breakup, they both went their separate ways.”

7. Từ lóng tiếng Anh: Buck – /bʌk/ (n): đô la

Thông thường “Buck” nghĩa là con hươu/nai/thỏ đực hoặc chỉ người ăn diện sang trọng, công tử bột.

Nhưng trong cuộc giao tiếp thông thường của người Mỹ, họ thường dùng từ “Buck” để chỉ đồng đô la.

Ví dụ: Hey Brad, this pizza is only a buck! (Chiếc pizza đó chỉ có giá 1 đô la.)

8. Busted – /bʌtid/ (adj/v): bị bắt, bị tóm

Nếu bạn “bust” ai đó, nghĩa là bạn bắt (tóm) được ai đang làm điều gì đó mà họ không nên làm/nói/trốn.

Cảnh sát “bust” người mỗi ngày, được hiểu là họ bắt tất cả những kẻ xấu và buộc tội họ hoặc là tống họ vào tù.

Ví dụ:

A: Did you hear that Sam got busted speeding? (Sam bị bắt vì chạy quá tốc độ.)
B: No, but I’m not surprised. I’m always telling him he needs to drive slower!

9. By the skin of (my/your/his/her) teeth: chỉ trong gang tấc, suýt nữa, vừa kịp lúc, vừa vặn

Ví dụ:

  • I got through calculus class by the skin of my teeth. (Tôi vừa vặn qua được lớp giải tích.)
  • I got to the airport a few minutes late and missed the plane by the skin of my teeth. (Tôi tới sân bay muộn vài phút và suýt thì lỡ mất chuyến bay.)
  • Lloyd escaped from the burning building by the skin of his teeth. (Lloyd thoát khỏi tòa nhà đang cháy chỉ trong gang tấc.)

10. By the way (viết tắt btw): nhân tiện, à mà này, nhân đây, tiện thể.

Khi bạn đang bàn luận về điều gì mà đối phương bỗng nói “By the way” thì nghĩa là họ muốn chuyển sang chủ đề khác.

Bạn cũng có thể dùng cụm từ lóng tiếng Anh này để giới thiệu một vấn đề mà bạn vừa mới nghĩ ra trong lúc nói chuyện.

Ví dụ: I had heard about your story. By the way, how about your job?

11. Check out: ngó nghiêng theo kiểu “nam ngó nữ”, “nữ ngó nam”

Ví dụ: See that boy? He’s checking you out! (Có nhìn thấy anh chàng kia không? Anh ta đang dòm cậu đấy!)

từ lóng tiếng Anh

12. Cool – /ku:l/ (adj): tuyệt vời, vô cùng tốt hoặc là ổn

Nó mang nghĩa giống “Awesome” dùng để thể hiện bạn đồng ý với một ý kiến nào đó.

Nó cũng được dùng để chỉ người bình tĩnh giải quyết mọi chuyện.

Hãy cẩn thận vì nghĩa thông thường của “Cool” là để chỉ thời tiết mát mẻ, do đó bạn cần phải lắng nghe ngữ cảnh của nó để hiểu những gì đang được nói.

Ví dụ:

  • It’s getting cooler. Winter’s coming! (Thời tiết dần trở nên mát mẻ.)
  • I liked him. He seemed like a cool guy! (Anh ấy đó có vẻ là một người tuyệt vời.)
  • Don’t worry. I’m cool. (Đừng lo lắng vậy chứ. Tớ ổn mà.)

13. Couch Potato – /kaut∫ pə’teitou/ (n): người lười biếng, chỉ thích nằm ườn trên ghế dán mắt vào xem tivi

Ví dụ: Please don’t lie around like a couch potato. Get up and do something productive. (Làm ơn đừng có mà nói dối quanh như đồ lười biếng nữa. Dậy và làm vài việc có ích đi.)

14. Từ lóng tiếng Anh: Cram – /kræm/ (v): nhồi nhét

Cuống cuồng học hành trước khi kiểm tra vì trước đó nghỉ học liên tục.

Ví dụ:

  • A: Did you study? (Cậu đã học bài chưa?)
  • B: Nope. (Chưa hề.)
  • A: Then why do you have your book out? (Thế sao cậu lại lấy sách ra?)
  • B: I’m cramming. (Tớ đang nhồi.)

15. Crash – /kræ∫/ (adj): đột ngột rơi vào giấc ngủ hoặc xuất hiện mà không được mời

Ví dụ:

  • They crashed on my floor after the party. (Họ ngủ luôn trên sàn nhà tôi sau bữa tiệc.)
  • Those guys crashed the party at my girlfriend’s house, but they brought booze so we let them stay. (Những anh chàng đó tự ý tham gia vào bữa tiệc ở nhà bạn gái tôi. Tuy nhiên họ mang theo rượu nên chúng tôi để họ ở lại.)

16. Creep – /kri:p/ (n): một người lạ/kỳ dị khó ưa

Ví dụ: He was such a creep – he was always staring at me in the canteen. (Hắn ta là một tên kỳ quặc – hắn luôn nhìn chằm chằm vào tôi ở căng tin.)

17. Drive up the wall: làm phát cáu, chọc tức

Ví dụ:

  • Stop whistling that tune. You’re driving me up the wall. (Đừng huýt theo cái giai điệu đó nữa. Cậu đang chọc tức tôi đấy.)
  • All his talk about moving to California nearly drove me up the wall. (Gần đây tất cả những điều mà anh ta nói về việc chuyển tới California khiến tôi phát bực.)

18. Dude – /dju:d/ (n): cách gọi người thân thiết, đồng nghĩa với Buddy, Pal và Mate

Cách họ sử dụng từ này hơi giống với cách giới trẻ Việt Nam sử dụng từ “ông”, “bà”… với nhau.

Ví dụ: Hey dude, what’s up? (Này ông, khỏe không?)

19. Từ lóng tiếng Anh: Dunno (v): không biết

“Dunno” nghĩa là “I don’t know” – “tôi không biết”. Đó là một cách nói đơn giản và nhanh gọn lại vô cùng phổ biến trong giới trẻ.

Tuy nhiên, hãy cẩn thận với đối tượng mà bạn nói – nếu bạn sử dụng nó với một người ở địa vị cao hơn thì bạn có thể bị coi là vô lễ và khiếm nhã.

Vì thế để an toàn thì bạn chỉ nên sử dụng từ này với những người cùng độ tuổi hoặc trẻ hơn.

Ví dụ:

A: Where’s Jane? She’s supposed to be here by now.
B: Dunno, she’s always late! (Không biết, cô ấy lúc nào cũng muộn thôi!)

20. Feeling blue; have the blues: cảm giác chán nản, buồn bã

Ví dụ: Patricia tends to feel blue around the holidays. (Patricia có xu hướng chán nản trong kỳ nghỉ.)

21. Give a ring: gọi cho ai đó qua điện thoại

Ví dụ: Nice talking to you. Give me a ring sometime. (Rất vui khi được trò chuyện với bạn. Thỉnh thoảng gọi điện cho tôi nhé.)

22. Go Dutch – /dʌt∫/

Để chỉ việc mỗi người tự trả tiền cho bữa ăn của mình (thường là khi hẹn hò).

Ví dụ: Last night I had no money, but fortunately we didn’t go Dutch and my friend treated me. (Tối qua tôi không mang tiền, nhưng may thay chúng tôi không tự trả tiền mà bạn tôi đãi tôi.)

23. Hang on – /hæŋ ɑːn/ (v): đợi một chút

Cụm này có nghĩa là sống, tồn tại hay còn được hiểu là là giữ chặt thứ gì; nhưng phổ biến hơn cả là các dùng thay thế cho câu; “Wait a minute.”

Ví dụ:

A: “Are you ready to go yet?”
B: “Hang on, I just need to save my game!”
A: “Oh yeah, you’ve been playing that video game for hours!”

24. Từ lóng tiếng Anh: Hang up – /hæŋ ʌp/ (v): cúp máy

“Hang up” được dùng khi bạn muốn kết thúc cuộc gọi. Thông thường người nước ngoài hay làm vậy khi họ bị làm phiền bởi những người tiếp thị qua điện thoại.

“Oh, he hung up! I guess he wasn’t interested.”

25. Hang-up – /ˈhæŋ ʌp/ (n): sự khó chịu, bứt rứt

Tuy cụm “hang-up” lại mang nghĩa khác. “Hang-up” (danh từ) chỉ việc gì đó khiến bạn gặp rắc rối hoặc căng thẳng trong khoảng thời gian dài.

A: “You seem to have some hang-ups about going to the doctor.”
B: “Yeah, I’ve had a few bad experiences with doctors.”

26. Hyped (adj): một trạng thái phấn khởi, kích thích, sôi nổi

Ví dụ:

A: Dude, are you excited?
B: Hell yeah, I’m hyped! (Tôi cực kỳ phấn khích!)

27. Insane – /in’sein/ (adj): điên cuồng, mất trí

Nó sẽ hiệu quả hơn nếu nói theo kiểu hóm hỉnh.

Ví dụ: Man that guy is insane! (Trời, anh chàng đó mất trí rồi!)

28. Jack up (v): sự gia tăng đột ngột, thường là giá của một thứ gì đó

Ví dụ: The company decided to jack up the amount of protein in its animal feed. (Công ty quyết định tăng đột ngột lượng protein trong thức ăn gia súc.)

29. Killin’ It/Killed It: một cách chính xác, một cách tuyệt vời

Bạn sử dụng cụm từ này khi làm được cái gì đó rất tốt.

Ví dụ:

  • “I killedin it tonight at our basketball game.”
  • “I really killed it when I cooked her macaroni and cheese specialty.”

30. Knock – /nɔk/ (v): nói điều tiêu cực, điều bất lợi, gièm pha, chê bai, miệt thị

Ví dụ: I’m not knocking them: if they want to do it, it’s up to them. (Tôi không chê bai họ: nếu họ muốn làm thế thì đó là việc của họ.)

DOWNLOAD: Kho 509 câu giao tiếp thông dụng

31. Từ lóng tiếng Anh: Lame – /leim/ (v): ngớ ngẩn, ngu ngốc

Ví dụ: Braid said the party was lame . (Braid đã nói bữa tiệc này đúng là ngớ ngẩn.)

32. Looker – /lʊkə/ (n): đẹp mã. (ngoại hình)

Nếu ai đó nói rằng bạn là một người “looker”, chắc chắn bạn đang được tâng bốc – họ đang dành cho bạn những lời khen có cánh và họ thấy bạn ưa nhìn.

Có lẽ họ sẽ không bao giờ nói điều đó trước mặt bạn mà bạn có thể nghe được từ người khác.

Ví dụ:

A: Have you seen the new history professor yet?
B: No, but I hear he’s a real looker! (Tôi được biết rằng anh ấy thực sự ưa nhìn.)
A: You hear right. He is!

33. Pass the buck – /bʌk/ (v): đẩy trách nhiệm cho người khác

Ví dụ:

  • She’s always trying to pass the buck and I’m sick of it! (Cô ta luôn cố gắng đổ lỗi và tôi phát ốm vì chuyện đó rồi!)
  • Don’t try to pass the buck! It’s your fault, and everybody knows it. (Đừng cố đổ lỗi nữa! Đó là lỗi của cậu và mọi người đều biết chuyện này.)

34. Piece of cake: dễ như ăn bánh

Một phép ẩn dụ dùng để mô tả chuyện gì đó dễ dàng và không tốn sức.

Ví dụ: No problem. When you know what you’re doing, it’s a piece of cake. (Không vấn đề gì. Khi bạn hiểu mình đang làm gì thì nó dễ như ăn bánh thôi.)

35. Pig out (v): ăn như heo, ăn thỏa thích

Đây là một phép ẩn dụ cho việc chè chén say sưa. Ví dụ: The food was free, so I pigged out. (Đồ ăn được miễn phí, nên tôi ăn thỏa thích.)

36. Rip off – /rɪp/ (n): quá mắc
To be ripped off – /rɪpt/ (v): bị chặt chém về giá cả.

Ví dụ:

A: How much did you buy your wheels for bro?
B: $2000!
C: Dude, you were so ripped off. This car’s worth only half of that! (Bạn bị “chém” rồi! Giá của nó chỉ đáng một nửa thôi!)

37. Screw up – /skru:/ (v): mắc lỗi, làm hỏng, làm rối lên

Ví dụ: I’m sorry, Susan, I screwed up. (Xin lỗi cậu, Susan, tớ đã làm hỏng mất rồi.)

38. Từ lóng tiếng Anh: Ship – /∫ip/ (v): ghép đôi

Dùng khi bạn muốn ủng hộ mối quan hệ giữa hai nhân vật trong phim ảnh, truyện tranh, sách báo…(các nhân vật hư cấu).

Ví dụ: I ship Nobita and Shizuka. (Tớ thích Nobita và Shizuka là một đôi.)

39. Sure – /ʃʊr/ (adj): chắc chắn

Từ này được sử dụng để diễn đạt điều gì đó chắc chắn.

Như là bạn chắc chắn rằng bạn đã đúng về việc gì.

Nếu ai đó “sure” về điều gì thì bạn có thể tin tưởng họ sẽ đúng, (hầu như là vậy)!

Ví dụ:

A: “Was that his real hair?”
B: “No, I’m pretty sure it was a wig!”

Tuy nhiên, từ “sure” cũng có vô số công dụng khác! Ví dụ như làm trạng từ, “sure” nhấn mạnh vào điểm mà bạn tạo nên. Nếu bạn không chỉ có thích một thứ gì, mà là rất, rất thích thì từ “sure” chính là từ bạn cần dùng!

“That cheesecake sure is tasty!”

Cụm “sure thing” cũng được sử dụng trong câu trả lời thay cho “of course”:

A: “Hey, are you coming over tonight?”
B: “Sure thing!

Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng nó y như câu “You’re welcome”.

Ví dụ:

A: “Hey, thanks for lending me your bike.”
B: “Sure thing!

40. Sweet – /swiːt/ (adj): tuyệt vời, ngọt ngào

Sweet không những dùng để chỉ sự ngọt ngào của các món tráng miệng, mà bạn có thể dùng từ lóng tiếng Anh này để diễn đạt những điều hoành tráng, tuyệt vời khi trò chuyện với bạn bè.

Ví dụ: A: “Hey, I just won a car!”
B: “Sweet!“

41. Swole – /‘swoul/ (adj): chỉ một người cơ bắp, vạm vỡ

Ví dụ: Wow, your boyfriend is so swole! (Woa, bạn trai cậu vạm vỡ ghê!)

42. The cold shoulder: lạnh nhạt

Cụm từ lóng tiếng Anh này được sử dụng như một phép ẩn dụ về việc ai có cố tình lơ đi điều gì.

Ví dụ: I wanted to be friends with my ex, but she gave me the cold shoulder. (Tôi muốn làm bạn với người yêu cũ, nhưng cô ấy lạnh nhạt với tôi.)

43. Thirsty – /‘θə:sti/ (v): chỉ một ai đó rất muốn thứ gì đó

Ví dụ: I’m really thirsty for a new Iphone. (Tớ thực sự muốn “tậu” một chiếc Iphone mới.)

44. Tight – /tait/ (adj): miêu tả sự thân mật, gần gũi (thường là các đối thủ trong cuộc thi)

Ví dụ: I’ve been tight with Chris ever since highschool. (Tôi thân thiết với Chris từ hồi còn học cấp 3.)

45. To be beat – /bi:t/ (adj): mệt mỏi, rã rời

Từ “beat” mang nghĩa là đánh bại. Nếu bạn nghe ai đó nói rằng “I’m beat” thì chắc hẳn người đó đang vô cùng mệt mỏi hoặc kiệt sức.

Ví dụ:

A: Do you want to go out tonight?
B: Sorry, I can’t. I am beat and I have to wake up early tomorrow. (Tớ mệt rũ rồi mà sáng mai tớ còn phải dậy sớm nữa.)

46. To be hooked (on something) – /hʊkt/ (v): nghiện một thứ gì đó

Nếu bạn “hooked on something” hay chỉ “hooked” thôi, nghĩa là bạn bị nghiện thứ gì đó và cảm thấy không đủ.

Ví dụ:

A: “What did you think about the new sitcom with James Franco?”
B: “Loved it. I’m hooked already!”

47. To be in (adj): đang thịnh hành, đang hot

“In” không chỉ mang nghĩa nghĩa là giới từ, nó còn có thể được dùng với nghĩa hoàn toàn khác.

Nó chỉ những thứ đang thịnh hành và đang là xu hướng của thời điểm hiện tại.

Những thứ mà “đang thịnh hành” hiện giờ có thể không còn “hot” sau 1 tháng nữa – vì sao ư? Vì xu hướng luôn luôn thay đổi!

Ví dụ:

A: So, what is in at the moment? (Bây giờ đang thịnh hành cái gì thế?)
B: Seriously Dad?
A: Yeah, come on I wanna know what’s cool and what’s not!

48. To be sick – /sɪk/ (adj): cực kỳ tuyệt vời

“Sick” ở đây không phải bệnh. Nếu một người bạn nói rằng: “The party was sick” nghĩa là bữa tiệc đó cực kỳ tuyệt vời.

Trong trường hợp này nó mang một ý nghĩa tương tự như từ “awesome”, tuy nhiên, có thể bạn sẽ chỉ thấy thanh thiếu niên và sinh viên sử dụng nó thôi.

Ví dụ:

A: You missed a sick party last night! (Cậu đã bỏ lỡ bữa tiệc tuyệt vời tối qua!)
B: Oh, man, I knew I should have gone!

49. To Chill Out – /tʃɪl aʊt/ (v): nghỉ ngơi, thư giãn

Bạn có thể dùng “Chill” hoặc “Chill out” đều được, người bản xứ sẽ hoàn toàn hiểu điều bạn muốn nói.

Ví dụ:

A: Hey, Tommy. What are you guys doing? (Này, Tommy. Các cậu đang làm gì thế?)
B: We’re just chilling (out). Do you want to come round? (Bọn tôi đang thư giãn thôi. Cậu có muốn đi loanh quanh không?)

Nhưng nếu ai đó nói bạn cần “chill out” thì nó không hề mang nghĩa tích cực. Nó có nghĩa là họ thấy bạn đang phản ứng thái quá trong tình hình đó hoặc đang căng thẳng với những điều vặt vãnh.

Ví dụ:

A: I can’t believe that test we just had. I’m sure I’m going to fail.
B: You need to chill out and stop thinking too much. I’m sure you’ll be fine.

50. To dump somebody – /‘dʌmp/ (v): chia tay một ai đó (bị “đá”)

Nếu bạn “dump somebody”, bạn có thể làm tan vỡ trái tim họ đấy.

Nếu bạn “dump” bạn gái hay bạn trai của mình, nghĩa là bạn chấm dứt mối quan hệ lãng mạn với họ bởi vài lý do nào đó.

Và nếu bạn bị “dump”, nghĩa là ai đó không muốn hẹn hò với bạn nữa – đừng lo, biển có nhiều cá mà! (Còn nhiều người độc thân tuyệt vời ngoài kia đáng để hẹn hò mà.)

Ví dụ: Didn’t you hear? Alex dumped Amy last night! Just don’t mention his name at all!

51. To hang out – /haŋ aʊt/ (v/n): đi chơi

Nếu ai đó hỏi bạn thường “hang out” ở đâu, tức là họ muốn hỏi địa điểm bạn hay lui tới khi bạn có thời gian rảnh.

Còn nếu bạn của bạn hỏi bạn có muốn “hang out” cùng họ không, thì là họ đang hỏi liệu bạn có bận gì và muốn dành thời gian cùng nhau không.

Kể cả khi bạn hỏi bạn mình đang làm gì và họ trả lời là “hanging out”. Vậy nghĩa là họ đang rảnh và chẳng làm gì đặc biệt cả.

Ví dụ:

A: Where are you, guys?
B: We’re at our usual hang out. Come down whenever you want! (Nơi bạn thường lui tới trong thời gian rảnh rỗi (có thể là quán café, phòng tập gym,…))

Còn nếu nó được sử dụng như một danh từ thì sao? Khi ấy “hang out” đề cập tới nơi mà bạn dành thời gian rảnh rỗi.

52. To have a blast – /blɑːst/ (v): có khoảng thời gian tuyệt vời, vui vẻ

Nghĩa thông thường của từ “Blast” là vụ nổ.

Nhưng nếu bạn dùng từ này trò chuyện với bạn bè, nó lại mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ một điều gì đó rất tuyệt vời hoặc bạn đã có một khoảng thời gian cực kì vui vẻ.

Ví dụ:

A: How was the Jack Johnson concert?
B: It was awesome. Everyone had a blast. (Mọi người đã có khoảng thời gian tuyệt vời.)
A: Even John?
B: Yeah even John. He was even dancing!
A: Wow, it must’ve been good!

53. To have a crush (on somebody) – /krʌʃ/ (v): cảm nắng (một ai đó)

“To have a crush on somebody“ là một xúc cảm thú vị, điều đó có nghĩa là nghĩa là bạn bị thu hút bởi ai đó và muốn họ không chỉ đơn giản là bạn mà còn hơn thế nữa.

Và nếu ai đó “have a crush on you”, thì nó cũng có nghĩa tương tự – họ thích bạn theo cách thân mật hơn.

Ví dụ: I have the biggest crush on Simon. He’s so cute!  (Tớ cảm nắng Simon rồi. Anh ấy dễ thương quá.)

Bạn cũng có thể dùng “crushing on” thay cho “have a crush” – chúng có nghĩa tương tự nhau nhưng “crushing on” thường được sử dụng nhiều hơn trong giới trẻ.

Ví dụ:

A: Oooh, you’re so crushing on Michael right now!
B: I am not! We’re just friends!

54. To pick up: “tán”, “cưa đổ” với “kết quả” trong thời gian ngắn

Ví dụ: Dude, I picked her up. (Này ông, tôi “cưa đổ” nàng rồi.)

55. Trash – /træ∫/ (v): được sử dụng như một động từ cho việc phá hoại

Ví dụ: He trashed the car. (Anh ta đã phá chiếc xe.)

56. Turn up – /tɜːrn ʌp/ (v): xuất hiện

Nghĩa thông thường của cụm từ này là bật thứ gì đó lên như đèn, âm lượng của loa…

Nhưng trong từ lóng tiếng Anh hàng ngày, cụm từ ngày chỉ sự xuất hiện. Ví dụ:

“She turned up at the party even though she was not invited.”

57. Uptight – /ʌp’tait/ (adj): căng thẳng, lo lắng

Ví dụ: I get uptight about interview. (Tôi thấy lo lắng về buổi phỏng vấn.)

58. Whatever – /wɑːtˈevər/ (n/adv): bất cứ thứ gì, sao cũng được

Đây là 1 từ khá linh hoạt (nhiều cách sử dụng). “Whatever” thường được sử dụng để nhấn mạnh về sự thiếu giới hạn của điều gì.

Từ này cũng được dùng như một câu cảm thán, thể hiện rằng bạn không có tâm trí nào, không quan tâm, hoàn toàn mệt mỏi với việc gì đó.

Nếu được sử dụng đúng cách thì từ lóng tiếng Anh này có thể là một cách rất hay để khiến mọi người ngừng làm phiền bạn!

Bạn có thể sử dụng theo cách tích cực như sau:

A: “So, can I order lobster today?”
B: “Eat whatever you like. It’s your birthday and I’ll pay!”

Trong ví dụ trên, “whatever” được dùng để thể hiện sự thờ ơ. Người này đang nói với bạn của là có thể ăn bất cứ thứ gì người bạn muốn mà không có giới hạn nào.

A: “Look, I was right all along! That means I’m smarter than you!”
B: “Oh, whatever!”

Trong ví dụ trên, “whatever” thể hiện ý nghĩa gạt bỏ một cách thoải mái những gì người kia. Từ này thường được sử dụng một cách hài hước, bông đùa cho mục đích này.

59. YOLO: viết tắt của câu “You only live once”

Từ này đang dần được dùng khi ai đó chuẩn bị làm một việc nguy hiểm, đầy thử thách, rủi ro hoặc ý nói ai đó cứ “làm trước đã, tính sau”.

Ví dụ: I’m going to jump. YOLO! (Tôi cứ nhảy đã. Thử xem!)

Bình chọn 3 cụm từ lóng được yêu thích nhất

Dưới đây là cụm từ lóng được học viên X3 yêu thích nhất. Hãy bình chọn đáp án mà bạn thấy đúng nhất hoặc đưa ra ý kiến riếng của mình ở bên dưới. Chúng tôi sẽ cập nhật danh sách.

18. Dude – /dju:d/ (n): cách gọi người thân thiết, đồng nghĩa với Buddy, Pal và Mate

Cách họ sử dụng từ này hơi giống với cách giới trẻ Việt Nam sử dụng từ “ông”, “bà”… với nhau.

Ví dụ: Hey dude, what’s up? (Này ông, khỏe không?)

34. Piece of cake: dễ như ăn bánh

Một phép ẩn dụ dùng để mô tả chuyện gì đó dễ dàng và không tốn sức.

54. To pick up: “tán”, “cưa đổ” với “kết quả” trong thời gian ngắn

Ví dụ: No problem. When you know what you’re doing, it’s a piece of cake. (Không vấn đề gì. Khi bạn hiểu mình đang làm gì thì nó dễ như ăn bánh thôi.)

60. Phương án khác

Ý kiến của riêng bạn

Lời kết

Giờ bạn đã có hàng tấn từ lóng tiếng Anh hữu ích trong kho từ vựng của mình rồi, hãy thử áp dụng ngay với bạn bè của bạn – that would be sweet!

Sử dụng từ lóng tiếng Anh không chỉ giúp bạn hiểu các từ ngữ giao tiếp thông thường, mà điều này còn cải thiện được khả năng hiểu tiếng Anh cũng như mở rộng vốn từ cho bạn.

Hãy kiên nhẫn trên con đường chinh phục tiếng Anh và bạn sẽ trở thành một người nói tiếng Anh tuyệt vời sớm hơn bạn nghĩ.

DOWNLOAD: Kho 509 câu giao tiếp thông dụng

Từ khóa: Từ lóng tiếng Anh: 59 từ lóng thông dụng cần biết 2020, Từ lóng tiếng Anh: 59 từ lóng thông dụng cần biết 2020, Từ lóng tiếng Anh: 59 từ lóng thông dụng cần biết 2020

Chuyên mục
Tự học tiếng Anh

Áp dụng 3 mức độ phản hồi có chủ đích vào việc học Eng Breaking mới nhất

Áp dụng 3 mức độ phản hồi có chủ đích vào việc học Eng Breaking

Từ khóa: Áp dụng 3 mức độ phản hồi có chủ đích vào việc học Eng Breaking, Áp dụng 3 mức độ phản hồi có chủ đích vào việc học Eng Breaking, Áp dụng 3 mức độ phản hồi có chủ đích vào việc học Eng Breaking

Chuyên mục
Tự học tiếng Anh

Hướng dẫn chi tiết: 3 mức độ của phản hồi có chủ đích và cách áp dụng học Eng Breaking mới nhất

Hôm nay, tôi sẽ hướng dẫn các bạn chi tiết thực hành bước 4 – bước quan trọng nhất của phương pháp học tiếng Anh có chủ đích.

Tôi còn nhớ, mình đã mắc kẹt với hàng loạt câu hỏi đặt ra khi áp dụng phương pháp học tiếng Anh có chủ đích để hoàn thành khóa học Eng Breaking, Ulti Pronun..

Liên tục phản hồi là gì? Phản hồi như thế nào? Phản hồi với ai?…

Vì vậy, tôi đã tổng hợp những nhiệm vụ quan trọng nhất, bạn chỉ cần làm chính xác theo từng bước sẽ rút ngắn thời gian học Eng Breaking, Ulti Pronun một cách dễ dàng.

Học tiếng Anh có chủ đích – phương pháp học tập mạnh mẽ nhất là gì?

Trước hết ta cần nhắc lại 6 bước cơ bản của phương pháp học tiếng anh có chủ đích đã được X3English kế thừa dựa trên lý thuyết: luyện tập có chủ đích của Anders Ericsson.

  1. Có những mục tiêu được xác định rõ ràng, cụ thể.
  2. Đặt ra một loạt các bước nhỏ để đạt được một mục tiêu dài hạn:
  3. Tập trung có chủ đích
  4. Sự phản hồi có chủ đích
  5. Thoát ra khỏi khu vực thoải mái của mình
  6. Duy trì động lực trong suốt quá trình tập luyện

Bước 4 Sự phản hồi có chủ đích – Bước quan trọng nhất của phương pháp học tiếng anh có chủ đích

Đây là bước quan trọng nhất của phương pháp học tiếng Anh có chủ đích vì sẽ thật tệ nếu bạn đi sai đường và tiếp tục đi mãi vậy.

Đừng lo lắng. Bất kỳ ai cũng có thể tiến bộ nhưng điều này cần một cách tiếp cận đúng đắn.

Bài viết dưới đây sẽ giải quyết vấn đề này cho bạn.

Vậy sự phản hồi có chủ đích chính xác ở đây là gì?

Liên tục thu thập phản hồi để bạn biết được mình luyện tập đúng hay không, và nếu không thì bạn đang sai ở đâu?

Hãy thử tượng tượng, bạn đang đi đến ở một ngã tư và không biết đi theo hướng nào? 

Lúc đó bạn phải xác định lại điểm đến mong muốn của mình là gì, để ý xem tên con đường bạn đang đi là gì, 3 con đường trước mắt tên là gì?                                        

Bạn nhìn biển báo, bạn đánh giá hướng đi của mọi người, bạn hỏi một người bên cạnh nhưng không chắc chắn. Bạn hỏi người cảnh sát giao thông đang điều tiết làn xe. 

Bạn có câu trả lời đúng và sẵn sàng đi tiếp.

Đây chính xác là sự phản hồi có chủ đích.

Phản hồi có chủ đích là việc tiếp nhận và xử lý thông tin liên tục nhằm đưa ra một kết luận đúng nhằm đạt được mục đích đã đặt ra từ trước.

Giờ bạn đã hiểu khái niệm sự phản hồi có chủ đích.Giờ tôi sẽ giải thích chi tiết  3 mức độ của phản hồi có chủ đích và đưa ra một bản kế hoạch hành động cụ thể ở dưới. Cùng tìm hiểu ngay bây giờ.

Mức độ 1: Hình dung trong đầu – Nền tảng cơ bản của sự phản hồi có chủ đích

Một hình dung trong đầu là một cấu trúc trong tâm trí tương ứng với một vật thể, ý tưởng, một bộ sưu tập thông tin, một khuôn mẫu mang tính cụ thể hoặc trừu tượng mà bộ não đang nghĩ đến.

Phức tạp đúng không? Cùng xét qua ví dụ bạn sẽ thấy dễ hiểu hơn rất nhiều: Bạn có nhớ các từ này không “ K, B, N , E, R, T, O, R, P, N, A, N, G, N, I, L “?

Hẳn là không dễ rồi nhưng nếu sắp xếp chúng lại thành “ Eng Breaking, Ulti Pronun” thì bạn sẽ biết chắc chắn đây là mục tiêu của bạn phải vượt qua để hoàn thiện tiếng Anh.

Vì chúng đã hình thành các khuôn mẫu trong hình dung của bạn.

Hay nói cách khác. Hình dung trong đầu chính là mức độ cơ bản nhất của phản hồi có chủ đích- sự tự phản hồi.

Hãy nhớ lại các kỹ thuật học tiếng Anh mà chúng tôi cung cấp cho bạn những ngày qua.

Nghe ngấm: Bước này giúp cho bạn hình thành các khuôn mẫu và có mục tiêu rõ ràng trong việc hình dung trong đầu.

Nghe và hiểu: Sử dụng transcript giúp bạn có sự phản hồi đầu tiên. Bạn đã hiểu đúng chưa, nếu sai thì sai ở đâu. Hiểu lại cho đúng.

Nói đuổi và bắt chước lại: Giúp bạn có thể nghe lại chính mình đưa ra hình dung thứ nhất, so sánh với giọng bản ngữ chuẩn đưa ra hình dung thứ 2. Phản hồi quan trọng này giúp bạn cải thiện các kỹ năng liên tục. 

3 giai đoạn 3s, 1s, Native : Cách bước luyện phát âm giúp hình thành hình dung đúng dựa trên các phản hồi đúng ngay từ khi ban đầu.

Hình thành nhiều hơn các khuôn mẫu từ đó rút ngắn quá trình xử lý thông tin trở thành phản xạ đa chiều để đưa ra quyết định đúng.

Nói thế để thấy rằng, khi có một phương pháp đúng, tất cả những gì bạn cần cải thiện là nỗ lực. Chỉ cần cố gắng đủ nhiều bạn sẽ trở lên giỏi hơn.

Đã có rất nhiều câu chuyện thành công trong thực tế như bác Tâm, bác Phước 78 tuổi, hay em Ngọc Anh 12 tuổi tự học Eng Breaking thành công trong hơn 3 tháng. (Bạn có thể xem thêm tại đây).

Họ có rất nhiều khó khăn, thậm chí khó khăn còn nhiều hơn một người bình thường học tiếng anh khi thiết kế bộ giáo trình nhưng họ cũng có những lợi thế nhất định đó là thời gian. 

Họ học giáo trình Eng Breaking trong hơn 3 tháng, nhưng đó là 3 tháng nỗ lực học tập hàng ngày và có sự phản hồi liên tục ngay sau mỗi bài tập nghe ngấm, nói đuổi, phản xạ đa chiều.

Điểm nổi bật của tập luyện có chủ đích là bạn phải cố gắng làm việc bạn không thể, điều này sẽ bắt bạn ra khỏi vùng an toàn của mình và tập nó hết lần này đến lần khác.

Một người huấn luyện viên tốt sẽ phát triển những bài tập, phản hồi lại giúp bạn tiến bộ kỹ năng mà bạn đang tập trung vào.

Nếu không có bạn phải tự hình dung ra sự phản hồi như vậy.

Để rút ngắn quá trình và giảm bớt công sức, có thể bạn phải áp dụng mức độ phản hồi cao hơn.

Mức độ 2: Phản hồi có huấn luyện viên – Phân loại phản hồi đúng

Hãy nhớ lại ví dụ “ngã tư đường”. Tại sao bạn lại đưa ra quyết định khi hỏi người cảnh sát giao thông? 

Vì bạn biết, anh ấy có chuyên môn và có trách nhiệm phải đưa ra cho bạn phản hồi chính xác nhất.

Học tiếng anh cũng như vậy.

Đầu tiên hãy tìm một người thầy giỏi. Không nhất thiết phải là người giỏi nhất nhưng phải là một người có hiểu biết và có khả năng sư phạm.

Lý tưởng nhất hãy tìm người huấn luyện viên 1-1, người mà sẽ đưa ra lời khuyên phù hợp với khả năng của bạn.

Một người thầy nhiều kinh nghiệm đến đâu, khi dạy một lớp học đông người, thỉnh thoảng sẽ nhận ra một học viên thực hiện không chính xác. Nhưng những phản hồi như thế là rất hiếm.

Do chi phí nên mọi người thường hài lòng với các bài học nhóm, video trên youtube, sách dạy…

Các phương pháp đó sẽ có tác dụng nhất định nhưng dù xem youtube nhiều đến đâu bạn vẫn bỏ lỡ các khía cạnh tinh vi và ngay cả khi phát hiện ra lỗi bạn cũng không thể khắc phục chúng.

Khi học một mình, bạn phải tự hình dung trong đầu để theo dõi sự thể hiện của bạn thân, xác định mình có làm sai hay không.

 Điều này không phải không thể nhưng nó khó khăn ít hiệu quả hơn nhiều việc có một người giàu kinh nghiệm bên cạnh quan sát và phản hồi liên tục.

Đặc biệt trong giai đoạn đầu khi các hình dung của bạn còn tạm thời và chưa chính xác.

Chỉ sau khi bạn phát triển một nền tảng vững chắc cho các hình dung thì bạn có thể dựa vào đó xây dựng các hình dung mới mẻ và hiệu quả hơn.

Native 1-1 là một ví dụ tuyệt vời để giải thích cho bạn. Bạn sẽ bất ngờ vì hiệu quả của nó mang lại cho học viên Eng Breaking, Ulti Pronun.

Vì ngay từ ban đầu, Native đã được xây dựng lên nền tảng của phương pháp học tiếng anh có chủ đích.

Bạn sẽ có một người thầy phù hợp nhất với trình độ hiện tại của mình. Ý tôi là họ có chuyên môn, trình độ, và giọng bản ngữ. Bạn đã biết chắc chắn sẽ nhận được những phản hồi chính xác và nhanh nhất.

Sau khi hoàn thành 1 bài học & áp dụng nói chuyện tiếng Anh luôn với người nước ngoài, bạn sẽ nhớ tới 90% từ vựng, ngữ pháp trong topic Eng Breaking đã luyện tập

Mô hình Tháp học tập của Viện Nghiên cứu Giáo dục Hoa Kỳ

  • ​Chỉ nhớ 20% với cách học thông qua nghe, đọc, xem hình ảnh minh họa ​
  • Ghi nhớ từ 20 – 75% khi chủ động luyện tập và tham gia thảo luận ​
  • Cao hơn, khi học bằng cách bạn làm, sẽ ghi nhớ từ 75% – 90%

Bạn cũng phải gạt bỏ nỗi sợ tiếng anh còn yếu, muốn tự tin hơn…Các huấn luyện viên đã tiếp xúc rất nhiều với học viên và biết được trình độ của bạn, họ sẽ tự điều chỉnh tốc độ để bạn hiểu được.

Chính các huấn luyện viên cũng là những người sử dụng phương pháp dạy tiếng anh có chủ đích. Họ biết cách làm công việc của họ.

 Phương pháp đã được chứng minh. Chi phí có thể là một vấn đề nhỏ nhưng nếu xét thấy hiệu quả và tiết kiệm được thời gian quý báu thì hãy cân nhắc.

Nên nhớ có huấn luyện viên không có nghĩa là bạn ngừng tự hình dung tự phản hồi. Tổng hợp các khó khăn, tận dụng tối đa thời gian có huấn luyện viên giám sát, thực hành nhiều nhất có thể.

Huấn luyện viên sẽ chỉ nói cho bạn biết bạn phải tập cái gì mà cả những khía cạnh cụ thể nào bạn cần chú tâm, bạn mắc lỗi gì và làm sao để nhận ra một thể hiện tốt.

Hãy nhớ việc của huấn luyện viên là giúp bạn có các hình dung trong đầu, để từ đó bạn có thể tự giám sát và hiệu chỉnh thể hiện của mình.

Sai lầm lớn nhất của đa số người là đợi học xong ngữ pháp, học thêm từ vựng mới đi tìm phản hồi. Phản hồi có chủ đích là phản hồi liên tục

Rất nhiều người đã mắc lỗi sai ngay từ đầu nhưng không kịp thời sửa chữa sẽ hình thành thói quen sai. Điều này đi ngược lại với tiêu chí của sự phản hồi có chủ đích là phản hồi liên tục.

Mức độ 3: Phản hồi trong thực tế – Kiểm định phản hồi

Đây là mức độ cao hơn của sự tự phản hồi ở mức độ một như bạn đã đọc vài phút trước. Nhưng khác ở chỗ, bạn đã được sửa lỗi sai, bạn đã có các hình dung đúng trong đầu.

Nó khác hẳn với việc luyện tập khi chỉ làm đi, làm lại một việc mà không có kế hoạch rõ ràng từng bước để cải thiện.

Để luyện tập kỹ năng hiệu quả hãy nhớ trong đầu 3 từ: tập trung, phản hồi, sửa sai. Hãy chia nhỏ kỹ năng thành những thành phần mà bạn có thể làm đi làm lại nhiều lần, phân tích hiệu quả, xác định được điểm yếu của mình và tìm cách giải quyết chúng.

Những hình dung trong đầu thành công luôn liên kết chặt chẽ với hành động chứ không chỉ là suy nghĩ, đó là một sự tập luyện mở rộng nhằm tái tạo lại sản phẩm ban đầu mà sẽ tạo ra những hình dung mà bạn tìm kiếm.

Ở mức độ này, hãy tham gia vào các cộng đồng cùng học tiếng anh hay ít nhất rủ một người bạn học cùng.

Học tiếng anh có chủ đích có thể là một cuộc theo đuổi cô độc nhưng nếu bạn trong một nhóm bạn bè ở cùng vị trí cùng chương trình học (Eng Breaking). Bạn sẽ có một hệ thống dựng sẵn.

Những người này sẽ hiểu được nỗ lực bạn dành cho việc học. Họ có thể chia sẻ lời khuyên với bạn. Họ biết trân trọng những chiến thắng cũng như thông cảm với bạn những khó khăn.

Và đó là sự phản hồi tuyệt vời và cần thiết giúp bạn duy trì động lực để tiếp tục.

 Tìm thêm những người ngoại quốc, bắt chuyện với họ. Đó sẽ là sự phản hồi miễn phí tuyệt vời nhưng hãy cẩn thận. Vì phép lịch sự, họ sẽ hiếm khi chỉ lỗi sai cho bạn và họ không có trách nhiệm làm điều đó.

Nhớ ví dụ ngã tư đường chứ? Khi bạn hỏi đường người xung quanh, không phải ai cũng sẵn lòng hướng dẫn cho bạn, những người hướng dẫn bạn không phải ai cũng biết chính xác câu trả lời và truyền tải cho bạn.

Hãy coi đây là một nguồn tham khảo hữu ích và sử dụng khi cần thiết.

Và chọn cho mình huấn luyện viên chính xác.

Môi trường học tiếng Anh rất quan trọng nhưng đừng biến nó thành cái cớ cho việc học tập thụ động

Thực hành liên tục

Bạn đã có hình dung về các mức độ của phản hồi có chủ đích. Nhưng nhớ rằng 3 mức độ đó không độc lập với nhau mà hỗ trợ, bổ xung lẫn nhau trong một thực thể hoàn chỉnh. Bạn nên thực hiện đồng thời và liên tục.

Huấn luyện viên sẽ rút ngắn quá trình, chỉ ra cách học tập cho bạn nhưng không thay thế được hành động.

Điểm mấu chốt là những gì bạn có thể làm chứ không phải những gì bạn biết, mặc dù ai cũng biết bạn cần một số thứ nhất định để  hoàn thành công việc của mình.

Vì vậy hãy thực hành ngay khi có thể.

2 cách áp dụng 3 mức độ phản hồi có chủ đích vào việc học Eng Breaking

Cách 1: Áp dụng tự phản hồi học thành công Eng Breaking trong 3 tháng

Cách này đòi hỏi bạn phải áp dụng mức độ 1- hình dung trong đầu và mức độ 3 Thực hành liên tục nhiều nhất có thể.. Hãy dành thời gian và sự tập trung tối đa tại mức độ này.

Bạn hoàn toàn có thể học hết 12 Lesson Eng Breaking chỉ với việc tự học và hình dung trong đầu trong 3 tháng và tiếp tục học 12 Lesson nâng cao tiếp theo.

Bước 1. Học 6 buổi / tuần. Mỗi buổi học từ 30 phút đến 1 tiếng trong đó ít nhất là 25 phút tập trung cao độ.

Bước 2. Tự hình dung 1-2 phút ngay lập tức sau mỗi bài tập Nghe Ngấm, Nói Đuổi, Phản xạ đa chiều.

Bước 3. Tự hình dung 5-10 phút ngay lập tức sau khi hoàn thành xong mỗi topic.

Bước 4.  Áp dụng mức độ 3-Phản hồi trong thực tế và mỗi cuối tuần.

Bước 5. Lặp lại quá trình với lesson 13-24 trong 3 tháng tiếp theo.

Cách 2: Áp dụng phản hồi có huấn luyện viên học thành công trong 1,5 tháng

Đây là cách hoàn hảo để học Eng Breaking, không những rút ngắn khoảng thời gian với ít nỗ lực hơn mà còn giúp bạn “ngấm” phản xạ đạt hiệu quả sâu gấp 2 lần, hình thành hình dung đúng ngay từ đầu.

Bước 1: Học 2-3 buổi/ tuần. Mỗi buổi từ 30-40 phút trong đó ít nhất là 25 phút tập trung cao độ.

Bước 2: Tự hình dung 5-10 phút sau mỗi topic

Bước 3: Phản hồi với huấn luyện viên mỗi cuối tuần ít nhất 20 phút khi hoàn thành xong lesson.

Bước 4. Áp dụng mức độ 3-Phản hồi trong thực tế và mỗi cuối tháng.

Bước 5. Lặp lại quá trình với lesson 13-24 trong 1-1.5 tháng tiếp theo.

Bảng so sánh 3 mức độ phản hồi trong việc học Eng Breaking

Mức độ 1:Hình dung trong đầu Mức độ 2:Phản hồi có huấn luyện viên Mức độ 3:Phản hồi trong thực tế
Tần suất Hằng ngàyNgay sau mỗi bài tập Ngày cuối tuầnNgay sau mỗi Lesson Mỗi 2 cuối tuần hoặc hàng tháng
Phụ thuộc Sự nỗ lực vượt ra khỏi vùng thoải mái của bản thân Động lực và mục đích hoàn thiện khả năng giao tiếp tiếng anh Năng động và môi trường học tập
Đối tượng Những người có thời gian, có quyết tâm, chịu được áp lực. Người bận rộn, thời gian quý báu Cần học tiếng anh cấp tốc Tất cả mọi người
Tác dụng Hoàn thành khóa Eng Breaking trong khoảng thời gian 3 tháng. Hoàn thành khóa học Eng Breaking trong khoảng thời gian 1-1,5 tháng.Ít công sức hơn và tác động sâu hơn Thực hành kiến thức học được

Nếu lấy mục đích học Eng Breaking, ra làm thước đo. Bạn sẽ có một hình dung trong đầu chính xác nhất.

Mỗi mức độ đều có tính chất khác nhau và phù hợp với từng giai đoạn khác nhau. Tuỳ hoàn cảnh khác nhau hãy chọn cho mình bước đi lý tưởng nhất.

Nhưng tôi phải nhấn mạnh cho bạn một lần nữa. 3 mức độ này không tách rời mà bổ xung lẫn nhau. Hãy áp dụng linh hoạt để nhận sự phản hồi đúng liên tục. Bạn sẽ thành công.

Kết luận 

Với “Hướng dẫn chi tiết: Bước 4 – Phản hồi có chủ đích”, tôi chắc chắn bạn đã có đủ thông tin cần thiết để vạch ra kế hoạch hành động của riêng mình mà không phải mất hàng giờ tìm kiếm thông tin nữa.

Cũng như phương pháp Học tiếng anh có chủ đích, bước 4 Phản hồi có chủ đích không chỉ giúp bạn trong việc học tiếng anh mà là việc hoàn thiện bản thân, làm chủ các quyết định trong cuộc sống.

Áp dụng ngay vào chương trình Eng Breaking, Ulti Pronun mà bạn đang học. Và cho tôi biết kết quả. Vì chúng ta cần sự phản hồi liên tục.

Từ khóa: Hướng dẫn chi tiết: 3 mức độ của phản hồi có chủ đích và cách áp dụng học Eng Breaking, Hướng dẫn chi tiết: 3 mức độ của phản hồi có chủ đích và cách áp dụng học Eng Breaking, Hướng dẫn chi tiết: 3 mức độ của phản hồi có chủ đích và cách áp dụng học Eng Breaking

Chuyên mục
Tự học tiếng Anh

Làm sao để chia nhỏ mục tiêu học Eng Breaking có chủ đích – Hướng dẫn chi tiết mới nhất

Hành trình chục phục Eng Breaking là một chạy marathon kéo dài trong 3 tháng chứ không phải cuộc đua chạy nước rút 100m để xem ai nhanh nhất. Cuộc chạy marathon chỉ tìm ra người hoàn thành chặng đường mới có ý nghĩa quan trọng chứ không phải người về đích đầu tiên.

Vì vậy…Bài viết này sẽ giúp bạn

Chia nhỏ hành trình học Eng Breaking của mình thành các bước cụ thể để có thể theo dõi được và dễ dàng hoàn thành từng bước nhỏ hàng ngày. 

Điều tuyệt vời nhất là…

Eng Breaking có 12 Lesson (Bài học lớn) cơ bản và 12 Lesson nâng cao, được chia làm 72 topic. Để hoàn thành và cấp chứng chỉ bạn cần hoàn thành 12 Lesson cơ bản.

Ở mỗi Lesson đã chia nhỏ thành 3 topic giúp bạn khám phá được nhiều hơn các chủ đề khác nhau.

Ở mỗi Topic đã chia nhỏ thành 3 kỹ năng luyện nghe, luyện nói, luyện phản xạ bằng các kỹ thuật độc quyền của X3English Nghe Ngấm, Nói Đuổi, Phản Xạ đa chiều giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp mỗi ngày.

Ở mỗi kỹ năng đã chia nhỏ thành 2 tốc độ, slownative để giúp bạn có thêm lựa chọn, giảm độ khó cho mỗi bài học.

chia nhỏ eng breaking

Học nghe ngấm thế nào?

Bước 1: Làm quen với bài nghe

Bạn nghe lướt qua bài nghe của Eng Breaking và chưa cần hiểu nội dung.

Bạn không sử dụng transcript, từ điển và không dịch sang tiếng Việt.

Mục tiêu của bước này là làm quen với âm điệu, giọng nói trong bài.

Bước 2: Hiểu nội dung

Bạn cần sử dụng giáo trình khi cần và nghe bài luyện đến khi hiểu được toàn bộ nội dung.

Bước 3: Nghe hiểu chủ động

Bạn không sử dụng giáo trình, nghe và tưởng tượng theo câu chuyện. Hãy nghe đến khi cảm được toàn bộ nội dung bài nghe một cách dễ dàng.

Ở bước này, bạn cần hiểu được toàn bộ nội dung mình đang nghe. Đây cũng là mục tiêu quan trọng nhất của kỹ thuật Nghe Ngấm.

Học nói đuổi thế nào?

Bước 1: Luyện tai nhạy tiếng Anh

Nghe các bài luyện của phần nói đuổi cho đến khi bạn hiểu được toàn bộ nội dung mà không cần giáo trình.

Đây là phần nâng cao của kỹ thuật Nghe Ngấm. Bạn không chỉ hiểu nội dung mà cần phải cần phải nghe rõ từng âm và từ trong bài luyện.

Bước 2: Luyện Nói Đuổi với tốc độ chậm – Beginner speed.

Bài nghe trong khoá học được thiết kế với 2 tốc độ: chậm và bản ngữ.

Ở bước này, bài nghe được nói chậm lại, giúp người nghe nghe rõ từng từ.

Bạn cần nghe và nói đuổi cho đến khi bắt kịp được giọng nói trong bài và cảm thấy tự tin khi phát âm.

Mục tiêu cần đạt là phát âm chuẩn từng từ, chú trọng tới âm đuôi và trọng âm.

Bước 3: Luyện Nói Đuổi với tốc độ của người bản ngữ – Native speed.

Tại bước này, bài nghe đi đúng tốc độ tự nhiên của người bản ngữ. Bạn hãy nói đuổi cho đến khi bắt kịp với tốc độ trong bài và tự tin với cách phát âm của mình.

Mục tiêu tại bước này: Cảm nhận rõ ngữ điệu tự nhiên trong giọng nói của mình, hãy chú ý tới việc nối âm và trọng âm câu.

Học phản xạ đa chiều thế nào?

Bước 1: Hiểu nội dung bài luyện tập.

Sử dụng kỹ thuật Nghe Ngấm tại bước này để hiểu toàn bộ bài luyện tập.

Bước 2: Luyện trả lời ngắn

Bạn cần đưa ra câu trả lời ngắn (từ 1-2 từ) cho các câu hỏi nhanh nhất có thể.

Ví dụ: Yes.

Bước 3: Hiểu toàn bộ câu hỏi và câu trả lời mẫu

Bạn hãy nghe lại và theo dõi transcript từ 2-3 lần.

Bạn cần hiểu toàn bộ câu hỏi và câu trả lời mẫu đã đưa ra.

Bước 4: Luyện nghe nói phản xạ tiếng Anh

Bạn cần luyện trả lời cho đến khi trả lời đầy đủ các câu hỏi ngay lập tức và dễ dàng.

Ví dụ: Yes. She is American.

Mục tiêu quan trọng nhất của kỹ thuật này là bạn cần đưa ra câu trả lời nhanh nhất có thể

Sử dụng phương pháp SMART để tự đặt mục tiêu nhỏ hơn, ở mỗi giai đoạn trong hành trình chinh phục Eng Breaking của bạn.

Bạn có thể tham khảo mẫu mục tiêu nhỏ sau đây mà chúng tôi khuyên dùng.

  • -Tôi hoàn thành 1 Lesson mỗi tuần
  • -Tôi hoàn thành 1 Topic trong 50 phút
  • -Tôi hoàn thành checklist Nghe Ngấm của topic 1 trong 10 phút
  • -Tôi hoàn thành checklist Nói Đuổi của topic 5 trong 10 phút
  • -Tôi hoàn thành checklist Phản Xạ đa chiều của topic 11 trong 10 phút

Chia nhỏ mục tiêu là bí quyết cực kỳ hữu ích giúp bạn hoàn thành một khối lượng công việc lớn với ít nỗ lực hơn.

Tuy nhiên chia như thế nào cho hợp lý và khoa học thì cần đến các chuyên gia, người mà đã có hình dung về bức tranh toàn cảnh trước đó.

Eng Breaking đã hỗ trợ bạn tối đa. Giờ thì bạn cần hoàn thành checklist công việc dưới đây và cho tôi biết suy nghĩ của bạn về 3 kỹ thuật độc quyền Nghe Ngấm, Nói Đuổi, Phản Xạ đa chiều. Vì chúng là đơn vị quan trọng nhất trong việc chia nhỏ mục tiêu của Eng Breaking

  1. Chia nhỏ mục tiêu thành các phần cụ thể
  2. Đọc kỹ 3 kỹ thuật độc quyền Nghe Ngấm
  3. Đọc kỹ 3 kỹ thuật độc quyền Nói Đuổi
  4. Đọc kỹ 3 kỹ thuật độc quyền Phản Xạ đa chiều

Từ khóa: Làm sao để chia nhỏ mục tiêu học Eng Breaking có chủ đích – Hướng dẫn chi tiết, Làm sao để chia nhỏ mục tiêu học Eng Breaking có chủ đích – Hướng dẫn chi tiết, Làm sao để chia nhỏ mục tiêu học Eng Breaking có chủ đích – Hướng dẫn chi tiết

Chuyên mục
Tự học tiếng Anh

Làm thế nào để lập mục tiêu SMART-Hướng dẫn chi tiết mới nhất

Làm thế nào để lập mục tiêu SMART-Hướng dẫn chi tiết

Từ khóa: Làm thế nào để lập mục tiêu SMART-Hướng dẫn chi tiết, Làm thế nào để lập mục tiêu SMART-Hướng dẫn chi tiết, Làm thế nào để lập mục tiêu SMART-Hướng dẫn chi tiết

Chuyên mục
Tự học tiếng Anh

Làm sao để thoát ra khỏi khu vực thoải mái học tiếng anh có chủ đích mới nhất

Làm sao để thoát ra khỏi khu vực thoải mái học tiếng anh có chủ đích

Từ khóa: Làm sao để thoát ra khỏi khu vực thoải mái học tiếng anh có chủ đích, Làm sao để thoát ra khỏi khu vực thoải mái học tiếng anh có chủ đích, Làm sao để thoát ra khỏi khu vực thoải mái học tiếng anh có chủ đích

Chuyên mục
Tự học tiếng Anh

3 Bước duy trì sự tập trung khi học Eng Breaking có chủ đích mới nhất

Bạn phải dành ra khoảng 150-180 giờ để học xong Eng Breaking. Tuy nhiên nếu tập trung 100% sức lực thì chỉ cần 60-80 giờ để hoàn thành công việc trên. 

Hãy nhớ rằng: Chất lượng sẽ tốt hơn nhiều so với số lượng.

Tuy nhiên với 60-80h làm việc đó, bạn phải thực sự nỗ lực và có kế hoạch thật chi tiết ban đầu.

Bài viết này, tôi sẽ chia sẻ cho bạn thiết lập cụ thể từng bước để rút ngắn thời gian học Eng Breaking lên tới 200%.

Bước 1: Đặt ra một khung thời gian cố định cho việc học Eng Breaking

Thông thường, việc thúc đẩy bản thân học tiếng Anh vốn đã rất khó.

Khi có những việc khác gây phân tâm, bạn sẽ liên tục bị cám dỗ muốn làm cái gì đó khác và biện minh bằng cách tự nhủ rằng việc đó thực sự cấp bách.

Nếu cứ thường xuyên như vậy, thời gian dành cho học tiếng Anh của bạn sẽ dần dần ít đi. Chẳng mấy chốc, chương trình tập luyện của bạn sẽ đi vào ngõ cụt.

Khảo sát hơn 67,200 học viên đã chinh phục Eng Breaking thành công, và đây là các khoảng thời gian lý tưởng nhất cho việc học tiếng Anh của họ:

  • Buổi sáng, khoảng thời gian ngay sau khi thức dậy: 6 – 7 giờ sáng.
  • Buổi trưa, khoảng thời gian nghỉ ngơi sau bữa trưa: 12 – 1 giờ chiều.
  • Buổi tối, khoảng thời gian trước khi đi ngủ: 9 – 10 giờ tối.

Và họ đã lên kế hoạch, sắp xếp mọi thứ để không phải làm gì khác vào thời điểm ấy, tất cả đều nhường chỗ cho việc học tiếng Anh.

Việc xác định khoảng thời gian cụ thể, cố định đó sẽ tạo ra một thói quen và nghĩa vụ; khiến bạn ít có khả năng bị cám dỗ bởi điều gì đó khác.

Và bây giờ đến lượt bạn, hãy sắp xếp lịch trình học tiếng Anh phù hợp cho mình.

Bước 2: Loại bỏ những thứ gây xao nhãng

Nếu bạn dễ bị phân tâm bởi điện thoại, hãy tắt nó đi.

Hoặc tốt hơn nữa: tắt nó đi và để sang phòng khác.

Nếu bạn hay bị phân tâm hoặc làm phiền vào cuổi buổi sáng và cảm thấy rất khó để dậy sớm học tiếng Anh, bạn có thể chuyển lịch học đến cuối ngày – khi mà bạn không bị làm phiền hay gây xao nhãng bởi những công việc khác.

Nếu bạn dễ bị mất tập trung bởi tiếng con khóc hay tiếng bạn cùng phòng nói chuyện điện thoại …

… bạn có thể sang phòng khác – hoặc đeo tai nghe để tự tạo cho mình một không gian độc lập, yên tĩnh.

Hãy tắt màn hình Facebook, công cụ chat, … hay bất kỳ yếu tố gây xao nhãng cho bạn.

Bước 3: Áp dụng Pomodoro 25 phút.

Phương pháp Pomodoro đơn giản là:

  • Chọn một hạng mục tiếng Anh bạn cần phải hoàn thành
  • Đặt báo thức 25 phút
  • Tập trung cao độ học tập trong 25 phút đó mà không để bị gián đoạn bởi bất cứ yếu tố nào.
  • Hết 25 phút, nghỉ 5 phút.
  • Tiếp tục vòng lặp như vậy cho đến khi hoàn thành công việc.

Lưu ý: Bạn cứ làm được 4 pomodoro thì nghỉ dài khoảng 15 – 20 phút.

Tại sao phương pháp này lại hiệu quả nhất?

Đơn giản vì nguyên lý Pomodoro hoạt động trùng lặp với nhịp điệu Ultradian của con người. 

Nghiên cứu của Peretz Lavie về nhịp điệu Ultradian đó là: quãng thời gian làm việc hiệu quả kéo dài, sau đó là một đợt nghỉ giải lao ngắn thì có sự đồng bộ với chu kỳ năng lượng tự nhiên của con người, và nhờ đó cho phép chúng ta duy trì một mức độ tập trung và mức độ năng lượng cao xuyên suốt cả ngày.

Thực hiện theo phương pháp này, bạn hoàn toàn có thể duy trì khả năng làm việc tập trung cao độ – đạt hiệu quả tối đa khi học tiếng Anh mỗi ngày.

pomodoro

Với 3 bước duy trì sự tập trung, tôi tin rằng bạn đã có đủ công cụ cần thiết để tăng hiệu quả học Eng Breaking và giảm thời gian  xuống chỉ còn một nửa.

Vấn đề còn lại chỉ là sự quyết tâm của bạn có đủ lớn hay không thôi.

Hoàn thành checklist dưới đây và hãy cho tôi biết bước nào bạn thấy khó khăn nhất. Tôi sẽ đưa ra lời khuyên chính xác nhất cho bạn

Việc cần hoàn thành

  1. Chọn khung giờ học cố định
  2. Loại bỏ thứ gây xao nhãng
  3. Áp dụng Pomodoro cho các checklist tiếp theo

Từ khóa: 3 Bước duy trì sự tập trung khi học Eng Breaking có chủ đích, 3 Bước duy trì sự tập trung khi học Eng Breaking có chủ đích, 3 Bước duy trì sự tập trung khi học Eng Breaking có chủ đích

Chuyên mục
Tự học tiếng Anh

Những câu nói hay về cuộc sống bằng tiếng Anh: 101 châm ngôn hay nhất mới nhất

Bạn đang tìm cho mình những câu nói tiếng Anh truyền cảm hứng hay nhất nhưng lại đau đầu đi tìm, gom nhặt không đầy đủ mỗi nơi một chút ít?

Bạn không phải nhọc công tìm kiếm nữa, tôi đã tổng hợp tất thảy 101 câu tiếng Anh hay nhất về cuộc sống tại bài viết này.

Nếu chưa tự tin khi nói tiếng anh, hãy sử dụng 509 mẫu câu thông dụng nâng cao khả năng giao tiếp 80% về để áp dụng 101 câu châm ngôn trong thực tế.

TẢI XUỐNG: Ebook 509 mẫu câu giao tiếp thông dụng giúp cải thiện vốn câu dễ dàng tra cứu và sử dụng

Hướng dẫn sử dụng kho 509 mẫu câu

A – Những câu nói được nhiều người yêu thích nhất (Trên Goodreads)

1. Don’t cry because it’s over, smile because it happened. ― Dr. Seuss

Đừng khóc vì nó kết thúc, hãy cười vì nó đã xảy ra.

2. I’m selfish, impatient and a little insecure. I make mistakes, I am out of control and at times hard to handle. But if you can’t handle me at my worst, then you sure as hell don’t deserve me at my best. ― Marilyn Monroe

Tôi là kẻ ích kỷ, thiếu kiên nhẫn và dễ dao động. Tôi thường sai lầm, mất kiểm soát và có những thời điểm tôi khó mà điều khiển được. Nhưng nếu bạn không thể đối đãi với tôi trong những lúc tôi tệ nhất, thì bạn chắc chắn không xứng đáng với những gì tốt nhất mà tôi có.

3. You’ve gotta dance like there’s nobody watching,Love like you’ll never be hurt,Sing like there’s nobody listening,And live like it’s heaven on earth. ― William W. Purkey

Bạn hãy nhảy như không ai nhìn thấy bạn,Hãy yêu như bạn không bao giờ bị tổn thương,Hát như không ai nghe thấy,Và sống như thể thiên đường ở trên trái đất”

4. You only live once, but if you do it right, once is enough. ― Mae West

Bạn chỉ sống một lần duy nhất, nhưng nếu bạn làm đúng thì một lần là đủ.

5. In three words I can sum up everything I’ve learned about life: it goes on. ― Robert Frost

Trong 3 từ tôi có thể tổng kết mọi thứ tôi học được về cuộc sống: Nó vẫn tiếp tục thôi.

6. To live is the rarest thing in the world. Most people exist, that is all. ― Oscar Wilde

Sống là điều hiếm có nhất nhất trên thế giới này, phần lớn mọi người chỉ tồn tại, đó là tất cả.

7. Insanity is doing the same thing, over and over again, but expecting different results. ― Narcotics Anonymous

Sự điên rồ là làm một việc giống nhau, lặp đi lặp lại, nhưng mong chờ những kết quả khác nhau.

Những câu nói hay bằng tiếng Anh
Chẳng thà bị ghét vì những gì thuộc về chính con người ta còn hơn là được yêu thương từ kiếp vay mượn.

9. There are only two ways to live your life. One is as though nothing is a miracle. The other is as though everything is a miracle. ― Albert Einstein

Chỉ có duy nhất 2 cách để bạn sống cuộc đời của mình. Một là sống như thể không gì là phép màu cả. Điều còn lại là sống như thể phép màu là tất cả mọi thứ.

10. It does not do to dwell on dreams and forget to live. ― J.K. Rowling, Harry Potter and the Sorcerer’s Stone

Đừng bám lấy những giấc mơ mà quên mất cuộc sống hiện tại.

11. Good friends, good books, and a sleepy conscience: this is the ideal life. ― Mark Twain

Bạn tốt, sách hay và một lương tâm thanh thản: đó chính là cuộc sống lý tưởng.

12. Life is what happens to us while we are making other plans. ― Allen Saunders

Cuộc sống là những điều xảy ra với chúng ta khi mình đang tạo nên những kế hoạch khác.

13. I may not have gone where I intended to go, but I think I have ended up where I needed to be. ― Douglas Adams, The Long Dark Tea-Time of the Soul

Tôi có thể đã không đến nơi tôi định đi nhưng tôi nghĩ mình đã đến được nơi tôi cần đến.

14. Everything you can imagine is real. ― Pablo Picasso

Mọi điều bạn có thể tưởng tượng được đều là thật.

15. Sometimes the questions are complicated and the answers are simple. ― Dr. Seuss

Đôi khi câu hỏi thường phức tạp thì câu trả lời sẽ rất đơn giản.

16. Today you are You, that is truer than true. There is no one alive who is Youer than You. ― Dr. Seuss, Happy Birthday to You!

Hôm nay bạn là chính mình, đó là một điều không ai có thể chối cãi. Chẳng ai có khả năng biến thành bạn giỏi hơn bản thân bạn đâu.

17. I’m not afraid of death; I just don’t want to be there when it happens. ― Woody Allen

Tôi không sợ cái chết; tôi chỉ không muốn ở đó khi điều này xảy ra.

18. Life isn’t about finding yourself. Life is about creating yourself. ― George Bernard Shaw

Cuộc sống không phải là đi tìm chính bạn mà cuộc sống là tạo nên chính bạn.

19. Sometimes people are beautiful.Not in looks.Not in what they say.Just in what they are. ― Markus Zusak, I Am the Messenger

Đôi khi con người thật đẹp.Họ đẹp không phải ở hình dáng,Không phải ở lời họ nói,Mà ở chính họ là ai.

20. Life is like riding a bicycle. To keep your balance, you must keep moving. ― Albert Einstein

Cuộc sống như thể việc đạp một chiếc xe. Để giữ thăng bằng, bạn phải đi tiếp.

21. Reality continues to ruin my life. ― Bill Watterson, The Complete Calvin and Hobbes

Thực tế tiếp tục hủy hoại cuộc sống của tôi.

22. Things change. And friends leave. Life doesn’t stop for anybody. ― Stephen Chbosky, The Perks of Being a Wallflower

Mọi thứ thay đổi, và bạn bè rời đi. Cuộc sống không dừng lại cho bất kỳ ai.

23. You should learn from your competitor, but never copy. Copy and you die. – Jack Ma

Bạn nên học từ đối thủ, nhưng đừng bao giờ sao chép. Sao chép và bạn sẽ chết.

24. When someone loves you, the way they talk about you is different. You feel safe and comfortable. ― Jess C. Scott, The Intern

Khi ai đó yêu bạn thì cái cách họ nói về bạn rất khác biệt. Bạn sẽ cảm thấy an toàn và thoải mái.

25. But better to get hurt by the truth than comforted with a lie. ― Khaled Hosseini

Thà bị tổn thương bởi sự thật còn hơn là được xoa dịu bởi lời nói dối.

B – Những câu nói truyền cảm hứng về một cuộc sống tươi đẹp

26. We are all in the gutter, but some of us are looking at the stars. ― Oscar Wilde

Tất cả chúng ta đều bước đi trên cống rãnh, nhưng chỉ một số người vẫn ngắm các vì sao.

27. Be who you are and say what you mean, because those who mind don’t matter and those who matter don’t mind. ― Dr. Seuss

Hãy là chính mình và nói điều bạn muốn nói. Bởi những người thấy phiền lòng chẳng có ý nghĩa, và những người có ý nghĩa sẽ không thấy phiền lòng

28. This too, shall pass. —Anonymous

Rồi mọi chuyện sẽ qua.

29. Keep your eyes on the stars and your feet on the ground. —Theodore Roosevelt

Hướng đôi mắt về phía những vì sao, và chạm đôi chân trên mặt đất.

30. The only person you should try to be better than is the person you were yesterday. —Anonymous

Người mà bạn nên cố gắng để trở nên tốt đẹp hơn chính là bạn của ngày hôm qua.

31. Never be bullied into silence. Never allow yourself to be made a victim. Accept no one’s definition of your life; define yourself. —Harvey Fierstein

Không bao giờ để bị ngược đãi bởi sự im lặng. Không bao giờ cho phép bản thân trở thành nạn nhân. Không chấp nhận ai định nghĩa cuộc sống của bạn; hãy tự định nghĩa bản thân mình.

32. Faith is the art of holding on to things your reason has once accepted, in spite of your changing moods. —C.S. Lewis

Niềm tin là nghệ thuật níu giữ những điều mà bạn có lý do chấp nhận nó, dù cho bạn có thay đổi tâm trạng như thế nào.

33. You never know what worse luck your bad luck has saved you from — Cormac McCarthy

Bạn sẽ không bao giờ biết được những điều thực sự tồi tệ nào mà được cứu bởi những điều tồi tệ khác của bạn đâu.

34. A man who flies from his fear may find that he has only taken a shortcut to meet it. —Sador, Children of Húrin

Người mà thoát được ra khỏi nỗi sợ của họ sẽ hiểu rằng họ chỉ đi 1 đoạn đường tắt đến gặp nó mà thôi.

35. Life’s too mysterious to take too serious. —Mary Engelbreit

Cuộc sống này quá bí ẩn để coi nó quá nghiêm trọng.

36. No one can make you feel inferior without your consent. —Eleanor Roosevelt

Không ai có thể làm bạn cảm thấy kém hơn nếu không có sự bằng lòng của bạn.

37. The woman who follows the crowd will usually go no further than the crowd. The woman who walks alone is likely to find herself in places no one has been before. —Albert Einstein

Người phụ nữ mà đi theo đám đông sẽ luôn không thể đi xa hơn đám đông, người phụ nữ mà đi một mình thì thường tìm thấy cô ấy ở những nơi mà chưa ai từng đến trước đó.

38. You can’t go around building a better world for people. Only people can build a better world for people. Otherwise it’s just a cage. —Terry Pratchett, Witches Abroad

Bạn không thể xây dựng một thế giới đẹp hơn cho mọi người được. Chỉ có tất cả con người mới có thể xây dựng một thế giới đẹp hơn cho con người thôi. Nếu không thì nó chỉ là một cái lồng sắt.

39. There isn’t a way things should be. There’s just what happens, and what we do. — Terry Pratchett, A Hat Full of Sky

Không có cách nào khiến mọi việc nên như thế. Sẽ chỉ có điều gì đang diễn ra và chúng ta làm gì mà thôi.

40. Be where your feet are — AnonymousHãy sống vui với hiện tại.

41. It’s not about how hard you can hit; it’s about how hard you can get hit and keep moving forward. —Rocky Balboa, Rocky

Bạn đấm mạnh thế nào không thành vấn đề bằng việc bạn bị đánh mạnh thế nào và vẫn tiếp tục tiến về phía trước.

42. The trick in life is learning how to deal with it. —Helen Mirren

Trò đời chính là việc bạn học được cách xử lý chúng thế nào.

43. If you want to go fast, go alone. If you want to go far, go together. —African proverb

Nếu bạn muốn đi nhanh, hãy đi một mình. Nếu bạn muốn đi xa, hãy đi cùng nhau.

44. It’s OK to not be OK, as long as you don’t stay that way. —Anonymous

Hoàn toàn OK nếu bạn không ổn, miễn là bạn đừng mãi dừng lại ở đó.

45. I can be changed by what happens to me but I refuse to be reduced by it. —Maya Angelou

Tôi có thể bị thay đổi bởi những điều đang xảy ra nhưng tôi từ chối để bị tuyệt vọng bởi chúng.

46. Believe you can and you’re halfway there. —T. RooseveltHãy tin rằng bạn có thể và bạn đã đang ở nửa chặng đường rồi.

Những câu nói hay bằng tiếng Anh
Hạnh phúc đến từ bên trong.

48. Defeat is simply a signal to press onward. —Helen Keller

Sự thất bại chỉ đơn giản là một tín hiệu để tiến lên phía trước

49. Nothing in life is to be feared; it is only to be understood. Now is the time to understand more so that we may fear less. —Marie Curie

Không có gì trên cuộc đời này là đáng sợ, chỉ cần nó được hiểu. Đây chính là thời điểm để hiểu nhiều hơn vì thế mà chúng ta có thể lo sợ ít hơn.

50. Those who don’t believe in magic will never find it. —Roald Dahl

Ai không tin vào phép màu sẽ không bao giờ tìm thấy nó.

51. There is no elevator to success — you have to take the stairs. —Anonymous

Không có chiếc thang máy nào đưa bạn đến thành công, bạn phải leo thang thôi.

52. Plant your garden and decorate your own soul, instead of waiting for someone to bring you flowers. —Jose Luis Borges

Hãy tự trồng vườn và trang trí cho tâm hồn bạn, thay vì chờ đợi ai đó mang hoa đến cho bạn.

53. Don’t sweat the petty things and don’t pet the sweaty things. —George Carlin

Đừng đổ mồ hôi cho những thứ nhỏ nhặt và đừng cưng nựng những thứ khiến bạn tốn mồ hôi.

54. Do what you feel in your heart to be right- for you’ll be criticized anyway. You’ll be damned if you do, and damned if you don’t. —Eleanor Roosevelt.

Hãy làm điều thâm tâm bạn cho là đúng – vì đằng nào bạn cũng bị chỉ trích. Bạn sẽ bị chửi bới nếu bạn làm, và nguyền rủa nếu bạn không làm.

55. Do not set yourself on fire in order to keep others warm. –Anonymous

Đừng đặt mình vào lửa để giữ ấm cho những người khác.

C – Những câu nói sẽ thay đổi bạn (mãi mãi)

56. Not how long, but how well you have lived is the main thing. — Seneca

Không phải sống bao lâu mà sống tốt như thế nào mới là điều quan trọng.

57. I love those who can smile in trouble…— Leonardo da Vinci

Tôi thích những người có thể cười khi gặp rắc rối

58. Time means a lot to me because, you see, I, too, am also a learner and am often lost in the joy of forever developing and simplifying. If you love life, don’t waste time, for time is what life is made up of. — Bruce Lee

Thì giờ rất quan trọng đối với tôi, bạn thấy đấy, tôi cũng luôn học hỏi và thường lạc trong niềm vui của việc sẽ mãi mãi phát triển và đơn giản hóa

59. Very little is needed to make a happy life; it is all within yourself, in your way of thinking. — Marcus Aurelius

Một cuộc sống hạnh phúc được tạo nên từ những thứ nhỏ bé: luôn sống với bản thân mình, theo cách mà bạn suy nghĩ.

60. Life is like playing a violin in public and learning the instrument as one goes on — Samuel Butler

Cuộc sống giống như chơi đàn violin giữa chốn công cộng và học nhạc cụ khi bản nhạc cứ tiếp tục.

61. Believe that life is worth living and your belief will help create the fact. — William James

Hãy tin tưởng rằng cuộc sống này xứng đáng để sống và niềm tin đó của bạn sẽ tạo nên sự thật.

62. Do not take life too seriously. You will never get out of it alive. — Elbert Hubbard

Đừng coi cuộc đời quá nghiêm trọng. Bạn sẽ không bao giờ sống sót thoát khỏi nó đâu.

63. The heart, like the stomach, wants a varied diet. — Gustave Flaubert

Trái tim giống như chiếc dạ dày muốn 1 chế độ ăn uống đa dạng.

64. The trick in life is learning how to deal with it. — Helen Mirren

Trò đời là bạn phải học được cách đối phó với nó.

65. Life is too important to be taken seriously. — Oscar Wilde

Cuộc sống quá quan trọng để nghiêm túc quá với nó.

66. What lies behind you and what lies in front of you, pales in comparison to what lies inside of you. — Ralph Waldo Emerson

Điều nằm sau bạn và điều nằm trước bạn không bằng được điều nằm trong bạn.

67. Don’t gain the world and lose your soul, wisdom is better than silver or gold. — Bob Marley

Đừng đuổi theo quyền lực mà đánh mất đạo đức, cũng như trí tuệ đem đến cho bạn hạnh phúc chứ không phải là tiền bạc và vật chất.

68. I’m the one that’s got to die when it’s time for me to die, so let me live my life the way I want to. — Bob Marley

Tôi sẽ chết khi mà tôi cần phải chết. Vì thế hãy để tôi sống cuộc sống theo cách tôi muốn.

70. Life can only be understood backwards; but it must be lived forwards. — Soren Kierkegaard

Cuộc sống chỉ có thể được giác ngộ bởi những gì đã trải qua; nhưng nó phải tiếp tục được sống hướng về phía trước

71. Your time is limited, so don’t waste it living someone else’s life. Don’t be trapped by dogma, which is living with the results of other people’s thinking. Don’t let the noise of others’ opinions drown out your own inner voice. And most important, have the courage to follow your heart and intuition. — Steve Jobs

Thời gian có hạn vì thế đừng lãng phí chúng để sống cuộc sống của người khác. Đừng bị mắc kẹt trong giáo điều bằng việc bạn sống với suy nghĩ của người khác. Đừng để ý kiến của người khác làm mất đi giọng nói bên trong bạn. Và quan trọng nhất, hãy có can đảm để dõi theo trái tim và trực giác của bạn.

Những câu nói hay bằng tiếng Anh
Thà một phút huy hoàng rồi chợt tắt còn hơi le lói suốt trăm năm.

72. Life is really simple, but we insist on making it complicated. — Confucius

Cuộc sống rất đơn giản nhưng chúng ta cứ làm nó phức tạp lên.

73. If you want to live a happy life, tie it to a goal, not to people or things. — Albert Einstein

Nếu bạn muốn sống một cuộc sống hạnh phúc, hãy trói nó vào một mục tiêu chứ đừng trói nó vào vật nào hay người nào.

74. You can be the ripest, juiciest peach in the world and there’s still going to be someone who hates peaches. — Dita Von Teese.

Bạn có thể là quả đào chín mọng nước nhất thế giới này nhưng ngoài kia chắc chắn vẫn sẽ có ai ghét đào.

75. I am thankful to all who said no to me. It is because of them that I’m doing it myself. — Albert Einstein

Tôi rất biết ơn những người đã nói không với tôi. Chính nhờ họ mà tôi đang làm việc bằng chính sức mình.

D. Những câu nói hài hước khiến bạn phải bật cười

76. Life is short, smile while you still have teeth.

Cuộc đời ngắn lắm, hãy cười khi bạn còn răng.

77. 3 most difficult things to do in the worldYou can’t count your hairYou can’t wash your eyes with soapYou can’t breathe when your tongue is out.Now please put your tongue back inside.

Ba điều khó nhất trên đời này:Bạn không thể đếm được số tóc trên đầu bạn.Bạn không thể rửa mắt bằng xà phòng.Bạn không thể thở khi thè lưỡi ra ngoài.Bây giờ thì bạn đặt lưỡi lại vào trong được rồi.

77. When I die, I want my tombstone to offer free WiFi, just so people will visit more often.

Khi tôi chết, tôi muốn mộ của mình có wifi và mọi người sẽ ghé thăm thường xuyên hơn.

78. I’m not lazy. I’m just on my energy saving mode.

Tôi không lười, tôi chỉ đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng thôi.

79. You never know what you have until… you clean your room.

Bạn sẽ không bao giờ biết mình có gì cho đến khi… bạn dọn phòng mình.

80. I wish I were a unicorn so I could stab idiots with my head.

Tôi ước gì mình là một chú kỳ lân để tôi có thể đâm những kẻ ngốc bằng đầu mình.

81. The brain is a wonderful organ; it starts working in the moment you get up in the morning, and does not stop until you get into the office. — Robert Frost

Não bộ là một cơ quan diệu kỳ, nó bắt đầu hoạt động vào thời điểm bạn thức dậy buổi sáng và không dừng lại cho đến khi bạn vào văn phòng.

82. People say nothing is impossible, but I do nothing everyday.

Mọi người nói không gì là không thể nhưng tôi lại không làm gì mỗi ngày.

83. Light travels faster than sound. This is why some people appear bright until you hear them speak . — Alan Dundes

Ánh sáng có tốc độ nhanh hơn âm thanh. Vì thế mà một vài người sẽ xuất hiện sáng bừng cho tới khi bạn nghe được giọng của họ.

84. Facebook just sounds like a drag, in my day seeing pictures of peoples vacations was considered a punishment. — Betty White

Facebook giống như một cái lưỡi rê vậy, nhìn ảnh mọi người đi nghỉ mát cứ như thể một hình phạt.

85. Money won’t buy happiness, but it will pay the salaries of a large research staff to study the problem. — Bill Vaughan

Tiền không mua được hạnh phúc nhưng nó sẽ trả được lương cho lượng lớn nhân viên để nghiên cứu vấn đề.

86. I’m going to stand outside. So If anyone asks, I am outstanding.

Tôi sẽ đứng ở ngoài thôi và nếu có ai hỏi thì tôi nói là tôi nổi bật đấy.

87. You can’t always control who walks into your life… but you can control which window you throw them out of.

Bạn không thể điều khiển việc ai sẽ bước vào cuộc sống của mình nhưng bạn có thể quyết định bạn có thể ném họ ra khỏi chiếc cửa sổ nào.

88. I never make the same mistake twice. I make it like five or six times, you know, just to be sure.

Tôi không bao giờ sai lầm đến lần hai. Tôi thường sai lầm lần thứ năm hoặc sáu để thấy chắc chắn.

89. Behind every successful man stands a surprised mother-in-law. — Hubert Humphrey

Đằng sau mỗi người đàn ông thành công thường là một người mẹ vợ đáng kinh ngạc.

90. The man who can smile when things go wrong has thought of someone else he can blame it on —Robert Bloch

Người đàn ông mà có thể mỉm cười khi mọi việc tệ đi chính là do anh ta đã nghĩ đến người mà anh ta có thể đổ lỗi lên họ rồi.

91. Before you criticize someone, you should walk a mile in their shoes. That way when you criticize them, you are a mile away from them and you have their shoes. —Jack Handey

Trước khi bạn chỉ trích ai đó, bạn nên đi một dặm trên đôi giày của họ (chơi chữ: đặt mình vào vị trí của họ), vì thế mà khi bạn chỉ trích họ, bạn đã chạy xa cả mét và có giày của họ.

92. Men are like bank accounts. Without a lot of money they don’t generate a lot of interest. —Anonymous

Đàn ông như thể những chiếc tài khoản ngân hàng. Nếu không có nhiều tiền thì họ sẽ không nảy sinh sở thích được.

Những câu nói hay bằng tiếng Anh
Nếu từ đầu bạn đã không thành công thì bạn nên định nghĩa lại thành công.​

94. Men marry women with the hope they will never change. Women marry men with the hope they will change. Invariably they are both disappointed. ― Albert Einstein

Người đàn ông cưới phụ nữ với hy vọng họ sẽ không bao giờ thay đổi. Phụ nữ cưới đàn ông với hy vọng họ sẽ thay đổi. Chỉ có điều không thay đổi đó là họ đều cùng thất vọng.

95. Do not argue with an idiot. He will drag you down to his level and beat you with experience. ― Anonymous

Đừng tranh cãi với kẻ ngốc. Anh ta sẽ kéo bạn xuống trình độ của mình và đánh bại bạn với kinh nghiệm.

96. Death is life’s way of telling you you’ve been fired. ― R. Geis

Cái chết là cách mà cuộc sống nói với bạn rằng bạn đã bị sa thải.

97. People often say that motivation doesn’t last. Well, neither does bathing – that’s why we recommend it daily. —Zig Ziglar

Mọi người thường nói rằng động lực không tồn tại mãi. Việc tắm rửa cũng vậy, vì thế mà chúng ta mới gợi ý là nó phải được làm hàng ngày.

98. Don’t worry about the world coming to an end today. It’s already tomorrow in Australia. — Charles Schulz

Đừng lo lắng về việc thế giới sẽ kết thúc hôm nay. Bởi nó đã là ngày mai ở Úc rồi.

99. Whoever said, “It’s not whether you win or lose that counts”, probably lost. — Martina Navratilova

Bất kỳ ai nói rằng thắng bại không quan trọng thì chắc chắn đã thất bại.

100. Even if you are on the right track, you’ll get run over if you just sit there. — Will Rogers

Kể cả khi bạn đi đúng hướng rồi thì bạn sẽ phải làm lại nếu bạn vẫn chỉ ngồi đó.

101. I wake up every morning at nine and grab for the morning paper. Then I look at the obituary page. If my name is not on it, I get up. — Benjamin Franklin

Tôi thức dậy mỗi sáng vào lúc 9h và cầm lấy tờ báo. Sau đó tôi nhìn vào trang cáo phó. Nếu tên tôi không ở trên đó thì tôi dậy.

Lời kết:

Tất cả những câu châm ngôn trên đều được dịch theo nghĩa đen và bạn phải suy nghĩ một chút thì mới thấm thiá được cái tinh túy và ý nghĩa của chúng.

Bạn tâm đắc với câu nói nào nhất? Hãy để lại bình luận bên dưới.

Chúc cho bạn sớm thành công chinh phục tiếng Anh giao tiếp!

Từ khóa: Những câu nói hay về cuộc sống bằng tiếng Anh: 101 châm ngôn hay nhất, Những câu nói hay về cuộc sống bằng tiếng Anh: 101 châm ngôn hay nhất, Những câu nói hay về cuộc sống bằng tiếng Anh: 101 châm ngôn hay nhất

Chuyên mục
Tự học tiếng Anh

7 bí quyết duy trì động lực học tiếng anh có chủ đích thành công mới nhất

7 bí quyết duy trì động lực học tiếng anh có chủ đích thành công

Từ khóa: 7 bí quyết duy trì động lực học tiếng anh có chủ đích thành công, 7 bí quyết duy trì động lực học tiếng anh có chủ đích thành công, 7 bí quyết duy trì động lực học tiếng anh có chủ đích thành công

Chuyên mục
Tự học tiếng Anh

Hiểu rõ 4 sai lầm phổ biến xóa tan rào cản thực hành tiếng anh mới nhất

Bạn sẽ dễ dàng đồng ý với tôi tầm quan trọng của thực hành tiếng anh đúng không? Nhưng lý do gì mà nhiều người lại trì hoãn việc đó lâu như vậy?

Hôm nay, tôi sẽ chỉ ra cho bạn những hiểu lầm cơ bản trong việc thực hành tiếng anh. Từ đó, giúp bạn xóa tan mọi rào cản trước đây.

Tất cả đều hướng tới con đường chinh phục tiếng anh hiệu quả nhất.

Cùng theo dõi…

1. Không tin vào khả năng bản thân

Đây là sai lầm nghiêm trọng và phổ biến nhất. Đầu tiên, tôi sẽ khẳng định lại.

Bạn hoàn toàn có khả năng giao tiếp tiếng anh như người bản xứ. Chắc chắn là như vậy.

Nhưng nhiều bạn vẫn giữ suy nghĩ “phải có đủ từ vựng thì mới kiếm tây nói chuyện”, “phải học toàn bộ khoá Eng Breaking mới thực hành”. Đây là suy nghĩ không chính xác và ảnh hưởng rất nhiều tới quá trình học tiếng anh của bạn.

Thực hành ngay lập tức và có chủ đích ví dụ sau mỗi lesson sẽ giúp bạn ghi nhớ tới 80% số từ vựng, từ đó mới nâng cao được vốn từ và kỹ năng giao tiếp với của mình.

Điều này không chỉ giúp cho việc học Eng Breaking dễ dàng mà sẽ hệ thống hoá toàn bộ kiến thức tiếng anh của bạn. Dễ dàng lấy ra sử dụng hiệu quả, tự nhiên. Và quan trọng nhất là giúp bạn có niềm tin vào chính bản thân mình có khả năng chinh phục tiếng Anh hay bất cứ công việc gì trong cuộc sống khác.

2. Không có môi trường thực hành tiếng anh

Có rất nhiều bạn có suy nghĩ rằng. Mình không ở thành phố lớn nên rất khó kiếm tây để thực hành tiếng anh sau mỗi lesson. Điều này là không chính xác.

Ngay cả những bạn ở Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh…thì việc săn tây cũng không dễ dàng đến thế. Không phải ai cũng sẵn sàng nói chuyện với bạn đâu.

Ngoài ra, với sự phát triển của công nghệ ngày nay, có rất nhiều cách để bạn thực hành online trên mạng mà không phụ thuộc vào khoảng cách địa lý.

Vấn đề là bạn phải nhận ra tầm quan trọng của việc thực hành tiếng anh ngay lập tức và tìm cách giải quyết nó.

3. Không có thời gian thực hành

Công việc thì bận rộn, tối về còn cơm nước thì thời gian đâu mà săn tây.

Bạn còn nhớ bước 3 phương pháp học tiếng anh có chủ đích chứ?

Chất lượng sẽ tốt hơn nhiều so với số lượng.

Bạn dành 30 phút mỗi ngày cho việc học tiếng Anh với 100% sự tập trung vẫn tốt hơn rất nhiều nếu bạn dành 1 – 2 tiếng nhưng bị phân tâm bởi các công việc khác.

Thực hành cũng như vậy, chỉ cần dành ra 30 phút mỗi buổi nói chuyện tiếng anh với người bản xứ là đủ. Nhưng hãy nhớ rằng, nói chuyện tập trung theo chủ đề chung có sẵn, tối nhất là nói về mỗi lesson bạn đang học.

Tránh lan man dài dòng về những câu chuyện ngoài lề. Điều đó sẽ tiết kiệm thời gian đáng kể mà không cần tốn quá nhiều công sức.

4. Có thể tải app miễn phí, kiếm tây một cách dễ dàng

Đây là một cách rất dễ áp dụng khi mà ai cũng có cho mình một chiếc smartphone có mạng internet.

Có rất nhiều người bạn thú vị tuy nhiên giá trị thực hành tiếng anh thì lại không nhiều lắm. Họ sẽ không sửa lỗi sai cho bạn. Họ không có nghĩa vụ phải làm điều đó.

Quan trọng là…

Hãy cẩn thận với mọi thứ miễn phí trên mạng. Vì sẽ chẳng có một cơ chế nào đủ mạnh để bảo vệ bạn trước những rủi ro bất ngờ xảy đến.

Không thiếu những câu chuyện cảnh giác, những trường hợp đáng tiếng xảy ra. Hãy nhớ rằng, an toàn là trên hết

Kết luận

Tôi đã giải đáp 4 hiểu nhầm phổ biến nhất giúp bạn xóa tan rào cản giúp bạn thực hành tiếng tiếng anh một cách hiệu quả nhất.

 Tuy nhiên điểm mấu chốt là những gì bạn có thể làm chứ không phải những gì bạn biết, mặc dù ai cũng biết bạn cần một số thứ nhất định để  hoàn thành công việc của mình.

Vì vậy hãy thực hành ngay bây giờ khi có thể. Và chia sẻ cho tôi biết suy nghĩ của bạn.

Từ khóa: Hiểu rõ 4 sai lầm phổ biến xóa tan rào cản thực hành tiếng anh, Hiểu rõ 4 sai lầm phổ biến xóa tan rào cản thực hành tiếng anh, Hiểu rõ 4 sai lầm phổ biến xóa tan rào cản thực hành tiếng anh